Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai nòng
* ttừ|- double-barrelled
* Từ tham khảo/words other:
-
tít mây
-
tịt mít
-
tít mù
-
tịt mù
-
tít mù tắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai nòng
* Từ tham khảo/words other:
- tít mây
- tịt mít
- tít mù
- tịt mù
- tít mù tắt