Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải khấu
- sea pirates, corsairs
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếu phim
-
chiều qua
-
chiếu ra một tia sáng yếu ớt
-
chiếu rọi
-
chiều rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải khấu
* Từ tham khảo/words other:
- chiếu phim
- chiều qua
- chiếu ra một tia sáng yếu ớt
- chiếu rọi
- chiều rộng