Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
há mồm
- to open one's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
hình thái nguyên nhân học
-
hình thái tổ chức
-
hình thái tu từ
-
hình thang
-
hình thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
há mồm
* Từ tham khảo/words other:
- hình thái nguyên nhân học
- hình thái tổ chức
- hình thái tu từ
- hình thang
- hình thành