Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ áp
- low pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ quan đào tạo
-
cơ quan đầu não
-
cơ quan đẻ trứng
-
cơ quan hành chính
-
có quan hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ áp
* Từ tham khảo/words other:
- cơ quan đào tạo
- cơ quan đầu não
- cơ quan đẻ trứng
- cơ quan hành chính
- có quan hệ