Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc tà
- abtuse angle; pitch (of a rocket)
* Từ tham khảo/words other:
-
có căn cứ
-
có căn cứ đích xác
-
có căn cứ ở bờ biển
-
có can phạm đến cái chết của ai
-
cơ căng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc tà
* Từ tham khảo/words other:
- có căn cứ
- có căn cứ đích xác
- có căn cứ ở bờ biển
- có can phạm đến cái chết của ai
- cơ căng