Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỗ đỏ
- purple wood; redwood
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy ơn trả oán
-
lấy ơn trả ơn
-
lạy ông tôi ở bụi này
-
lấy oxy
-
láy phụ âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỗ đỏ
* Từ tham khảo/words other:
- lấy ơn trả oán
- lấy ơn trả ơn
- lạy ông tôi ở bụi này
- lấy oxy
- láy phụ âm