Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giúp đỡ về vật chất
* thngữ|- to keep somebody going
* Từ tham khảo/words other:
-
khay đèn
-
khấy đục
-
khay đựng công văn đến
-
khay đựng dung dịch bạc nitrat
-
khay đựng kéo cắt hoa đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giúp đỡ về vật chất
* Từ tham khảo/words other:
- khay đèn
- khấy đục
- khay đựng công văn đến
- khay đựng dung dịch bạc nitrat
- khay đựng kéo cắt hoa đèn