Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giường sắt
- iron bed
* Từ tham khảo/words other:
-
người chủ trương tự cấp tự túc
-
người chủ trương tự trị
-
người chủ trương vô chính phủ
-
người chữa
-
người chưa bảnh mắt đã dậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giường sắt
* Từ tham khảo/words other:
- người chủ trương tự cấp tự túc
- người chủ trương tự trị
- người chủ trương vô chính phủ
- người chữa
- người chưa bảnh mắt đã dậy