Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giục mau lên
* ngđtừ|- hasten
* Từ tham khảo/words other:
-
chi dùng
-
chi dụng
-
chỉ đúng bề ngoài
-
chỉ dùng cho bản thân
-
chỉ đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giục mau lên
* Từ tham khảo/words other:
- chi dùng
- chi dụng
- chỉ đúng bề ngoài
- chỉ dùng cho bản thân
- chỉ đường