Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ cố định
* dtừ|- immobilization|* ngđtừ|- immobilize
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp đá xây phủ ngoài
-
lốp đặc
-
lớp đại học bằng thư
-
lớp đại học buổi tối
-
lớp đại học mở rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ cố định
* Từ tham khảo/words other:
- lớp đá xây phủ ngoài
- lốp đặc
- lớp đại học bằng thư
- lớp đại học buổi tối
- lớp đại học mở rộng