Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giũ áo
- leave for good|= lần này thì giũ áo thôi to leave for good this time
* Từ tham khảo/words other:
-
anh chàng hà tiện
-
anh chàng hậu đậu
-
anh chàng hay đi theo tán gái
-
anh chàng hay lý sự cùn
-
anh chàng hay tán gái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giũ áo
* Từ tham khảo/words other:
- anh chàng hà tiện
- anh chàng hậu đậu
- anh chàng hay đi theo tán gái
- anh chàng hay lý sự cùn
- anh chàng hay tán gái