Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống lăng kính
* ttừ|- prismatic
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng không nhân dân
-
phóng khúc
-
phòng khuê
-
phòng kiểm nghiệm
-
phòng kiểm soát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống lăng kính
* Từ tham khảo/words other:
- phòng không nhân dân
- phóng khúc
- phòng khuê
- phòng kiểm nghiệm
- phòng kiểm soát