Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới sân khấu
- the theatre; theatrical circles
* Từ tham khảo/words other:
-
người phụ mổ
-
người phủ nhận
-
người phụ nữ
-
người phụ nữ chững chạc
-
người phụ nữ có mang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới sân khấu
* Từ tham khảo/words other:
- người phụ mổ
- người phủ nhận
- người phụ nữ
- người phụ nữ chững chạc
- người phụ nữ có mang