Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giôi
- put in/on/over; make up, paint
* Từ tham khảo/words other:
-
bị loại ra không được đánh bài nữa
-
bị loại vì thiếu sức khỏe
-
bị loét
-
bị lôi cuốn đi
-
bị lôi cuốn vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giôi
* Từ tham khảo/words other:
- bị loại ra không được đánh bài nữa
- bị loại vì thiếu sức khỏe
- bị loét
- bị lôi cuốn đi
- bị lôi cuốn vào