Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới dâm
- (phật giáo) no sexual misbehaviour
* Từ tham khảo/words other:
-
lời khóc than
-
lời khoe khoang khoác lác
-
lời không đúng lúc
-
lời không phải lối
-
lời khuyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới dâm
* Từ tham khảo/words other:
- lời khóc than
- lời khoe khoang khoác lác
- lời không đúng lúc
- lời không phải lối
- lời khuyên