Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới cần lao
- working class; labouring masses
* Từ tham khảo/words other:
-
sơn cốc
-
sơn còn ướt
-
sơn cước
-
sơn dã
-
sơn dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới cần lao
* Từ tham khảo/words other:
- sơn cốc
- sơn còn ướt
- sơn cước
- sơn dã
- sơn dầu