Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió đoài
- northwest wind
* Từ tham khảo/words other:
-
con gái riêng
-
con gái rượu
-
con gạnh
-
con ghẻ
-
cơn ghen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió đoài
* Từ tham khảo/words other:
- con gái riêng
- con gái rượu
- con gạnh
- con ghẻ
- cơn ghen