Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gieo hạt
- xem gieo giống|= mùa gieo hạt sowing-time
* Từ tham khảo/words other:
-
thi hào
-
thị hiếu
-
thị hiệu
-
thi hoạ
-
thi hoa hậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gieo hạt
* Từ tham khảo/words other:
- thi hào
- thị hiếu
- thị hiệu
- thi hoạ
- thi hoa hậu