Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy tay
- private agreement; simple contract
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu hành bạc đồng giả
-
lưu hành nội bộ
-
lưu hóa
-
lưu hoàng
-
lưu học sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy tay
* Từ tham khảo/words other:
- lưu hành bạc đồng giả
- lưu hành nội bộ
- lưu hóa
- lưu hoàng
- lưu học sinh