Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy phép làm việc
- work permit
* Từ tham khảo/words other:
-
cởi vội áo
-
cối xay
-
cối xay bột
-
cối xay cà phê
-
cối xay gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy phép làm việc
* Từ tham khảo/words other:
- cởi vội áo
- cối xay
- cối xay bột
- cối xay cà phê
- cối xay gió