Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giây mỡ
* ttừ|- greasy
* Từ tham khảo/words other:
-
theo may rủi
-
theo mẹ như cái đuôi
-
theo miết
-
theo một nguồn đáng tin cậy
-
theo một quy ước mẫu mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giây mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- theo may rủi
- theo mẹ như cái đuôi
- theo miết
- theo một nguồn đáng tin cậy
- theo một quy ước mẫu mực