Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy ca rô
- squared paper; graph paper
* Từ tham khảo/words other:
-
làm một công việc quan trọng
-
làm một cuộc hành trình
-
làm một điều mong đợi
-
làm một mình không nhờ cậy vào ai
-
làm một thủy thủ thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy ca rô
* Từ tham khảo/words other:
- làm một công việc quan trọng
- làm một cuộc hành trình
- làm một điều mong đợi
- làm một mình không nhờ cậy vào ai
- làm một thủy thủ thường