Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy bảo lãnh
* dtừ|- guarantee; surety; commitment to sponsorship (for family reunion)
* Từ tham khảo/words other:
-
mời đi
-
mồi điện
-
mọi điều đều được diễn tả bằng lời ca
-
mỗi độ
-
mối độc hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy bảo lãnh
* Từ tham khảo/words other:
- mời đi
- mồi điện
- mọi điều đều được diễn tả bằng lời ca
- mỗi độ
- mối độc hại