Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấp giới
- brilliant|= hoa quan giấp giới hà y rỡ ràng her glittering diadem, her sparkling robe
* Từ tham khảo/words other:
-
cách đi mau
-
cách diện
-
cách điện
-
cách diễn đạt
-
cách diễn đạt riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấp giới
* Từ tham khảo/words other:
- cách đi mau
- cách diện
- cách điện
- cách diễn đạt
- cách diễn đạt riêng