Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao trả
* thngữ|- to deliver over
* Từ tham khảo/words other:
-
đường không lối thoát
-
đường khớp
-
đường khúc khuỷu
-
đường kiếm tấn công bất thình lình
-
đương kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao trả
* Từ tham khảo/words other:
- đường không lối thoát
- đường khớp
- đường khúc khuỷu
- đường kiếm tấn công bất thình lình
- đương kim