Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao nhận
- receive and deliver, exchange; shipping and receiving|= giao nhận hàng hóa merchandise exchange
* Từ tham khảo/words other:
-
không có chủ định
-
không có chủ ngữ
-
không có chữ viết
-
không có chuẩn bị
-
không có chức năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao nhận
* Từ tham khảo/words other:
- không có chủ định
- không có chủ ngữ
- không có chữ viết
- không có chuẩn bị
- không có chức năng