Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao lại
* dtừ|- surrender|* ngđtừ|- surrender
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng ca
-
đồng cách
-
đồng cách ngữ
-
đồng cảm
-
đồng cam cộng khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao lại
* Từ tham khảo/words other:
- đồng ca
- đồng cách
- đồng cách ngữ
- đồng cảm
- đồng cam cộng khổ