Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giần sàng
- winnowing basket and flat winnowing basket; sift, bolt; screen; sifting, bolting; screening
* Từ tham khảo/words other:
-
đường chạm nổi hình chuỗi hạt
-
đường chạm xoắn
-
đường chân trời
-
đường chân trời ở biển
-
dưỡng chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giần sàng
* Từ tham khảo/words other:
- đường chạm nổi hình chuỗi hạt
- đường chạm xoắn
- đường chân trời
- đường chân trời ở biển
- dưỡng chất