Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giản phác
- simple and honest
* Từ tham khảo/words other:
-
môn bóng gậy trên băng
-
môn bóng ném
-
món bột ngô nấu với đường
-
món cá
-
món cá bơn halibut
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giản phác
* Từ tham khảo/words other:
- môn bóng gậy trên băng
- môn bóng ném
- món bột ngô nấu với đường
- món cá
- món cá bơn halibut