Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian giản
- purse; put|= gian giản cái mồm purse (up) the lips
* Từ tham khảo/words other:
-
phản tỉnh
-
phân tính
-
phần tĩnh
-
phản tình báo
-
phần tinh chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian giản
* Từ tham khảo/words other:
- phản tỉnh
- phân tính
- phần tĩnh
- phản tình báo
- phần tinh chất