Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giản đồ bức xạ
- radiation pattern
* Từ tham khảo/words other:
-
một băng
-
một bầy chó săn đủ các loại
-
một bên
-
một bên thì
-
một bình chứa loại đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giản đồ bức xạ
* Từ tham khảo/words other:
- một băng
- một bầy chó săn đủ các loại
- một bên
- một bên thì
- một bình chứa loại đó