Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giả tưởng
- fictitious
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng nước
-
dùng ở bàn
-
đứng ở đằng sau
-
đứng ở một chỗ
-
đứng ở tư thế nghỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giả tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- đứng nước
- dùng ở bàn
- đứng ở đằng sau
- đứng ở một chỗ
- đứng ở tư thế nghỉ