Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá đỡ nến
- candlestick|= giá đỡ nến chia nhiều nhánh branched candlestick; candelabra|= giá đỡ nến có bảy nhánh seven-branched candelabra
* Từ tham khảo/words other:
-
việc lập lại mối quan hệ hữu nghị
-
việc lặt vặt
-
việc liều lĩnh
-
việc linh tinh
-
việc mai táng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá đỡ nến
* Từ tham khảo/words other:
- việc lập lại mối quan hệ hữu nghị
- việc lặt vặt
- việc liều lĩnh
- việc linh tinh
- việc mai táng