Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghi sê
- ticket-window|= ở ghi sê số 5 at window 5
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng để làm lễ rửa tội
-
dùng để làm việc
-
dùng để mặc ngày hội
-
dùng để mặc trong nhà
-
dùng để nấu nướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghi sê
* Từ tham khảo/words other:
- dùng để làm lễ rửa tội
- dùng để làm việc
- dùng để mặc ngày hội
- dùng để mặc trong nhà
- dùng để nấu nướng