Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghi giờ
- clock|= ghi giờ đến làm clock in
* Từ tham khảo/words other:
-
địa thức học
-
đĩa to
-
địa tô
-
địa tô bằng hiện vật
-
địa tô phong kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghi giờ
* Từ tham khảo/words other:
- địa thức học
- đĩa to
- địa tô
- địa tô bằng hiện vật
- địa tô phong kiến