Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghế băng
* dtừ|- bench
* Từ tham khảo/words other:
-
người ở lại sau khi hết nhiệm kỳ
-
người ở lì mãi một chỗ
-
người ở lì mãi một chức vụ
-
người ở miền đầm lầy
-
người ở miền nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghế băng
* Từ tham khảo/words other:
- người ở lại sau khi hết nhiệm kỳ
- người ở lì mãi một chỗ
- người ở lì mãi một chức vụ
- người ở miền đầm lầy
- người ở miền nam