Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gắp thức ăn
- to pick up food with chopsticks
* Từ tham khảo/words other:
-
trò vui nhộn
-
trò vui nhộn ồn ào
-
trò vui tếu
-
trò xảo trá
-
trò xem ảnh qua lỗ nhòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gắp thức ăn
* Từ tham khảo/words other:
- trò vui nhộn
- trò vui nhộn ồn ào
- trò vui tếu
- trò xảo trá
- trò xem ảnh qua lỗ nhòm