Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gập ra phía sau
* dtừ|- retroflexion|* ttừ|- retroflected
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng long lanh
-
sáng mai
-
sáng mắt
-
sáng mắt ra
-
sang một bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gập ra phía sau
* Từ tham khảo/words other:
- sáng long lanh
- sáng mai
- sáng mắt
- sáng mắt ra
- sang một bên