Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặp nhiều
* thngữ|- to be shot through with
* Từ tham khảo/words other:
-
bách hóa
-
bách hợp
-
bạch hùng
-
bạch huyết
-
bạch huyết cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặp nhiều
* Từ tham khảo/words other:
- bách hóa
- bách hợp
- bạch hùng
- bạch huyết
- bạch huyết cầu