Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gấp bốn
* dtừ|- quadruplicity; * phó từ quadruply|* ttừ|- quadruple
* Từ tham khảo/words other:
-
tâu hót
-
tàu huấn luyện
-
tàu huấn luyện pháo thủ
-
tàu hướng dẫn
-
tàu hút bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gấp bốn
* Từ tham khảo/words other:
- tâu hót
- tàu huấn luyện
- tàu huấn luyện pháo thủ
- tàu hướng dẫn
- tàu hút bùn