Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gánh gồng
- carry by means of a shoulder pole (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
người sống trên hồ
-
người sống trong nhà tranh
-
người sống trong rừng úc
-
người sống về nghề chài lưới
-
người sốt sắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gánh gồng
* Từ tham khảo/words other:
- người sống trên hồ
- người sống trong nhà tranh
- người sống trong rừng úc
- người sống về nghề chài lưới
- người sốt sắng