Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gành
* địa phương|- như ghềnh
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống thuế
-
hệ thống tiền tệ
-
hệ thông tin
-
hệ thống tín hiệu
-
hệ thống tín hiệu chặn đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gành
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống thuế
- hệ thống tiền tệ
- hệ thông tin
- hệ thống tín hiệu
- hệ thống tín hiệu chặn đường