Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gang trắng
- white cast iron
* Từ tham khảo/words other:
-
khánh thận
-
khánh thành
-
khánh thọ
-
khánh thưởng
-
khánh tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gang trắng
* Từ tham khảo/words other:
- khánh thận
- khánh thành
- khánh thọ
- khánh thưởng
- khánh tiết