Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
găng sắt
* dtừ|- gauntlet
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ nhân
-
nghe nhìn
-
nghe như
-
nghe như uống lấy
-
nghề nhuộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
găng sắt
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ nhân
- nghe nhìn
- nghe như
- nghe như uống lấy
- nghề nhuộm