Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch chịu lửa
- fire-brick; refractory brick
* Từ tham khảo/words other:
-
cây dẻ ngựa
-
cây đẻ ra tiền vàng
-
cây de vàng
-
cây đèn
-
cây đèn nến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch chịu lửa
* Từ tham khảo/words other:
- cây dẻ ngựa
- cây đẻ ra tiền vàng
- cây de vàng
- cây đèn
- cây đèn nến