Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ép xuống
* thngữ|- to press down
* Từ tham khảo/words other:
-
khoang hình cốc
-
khoang hình ốc
-
khoảng hở
-
khoáng hóa
-
khoáng hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ép xuống
* Từ tham khảo/words other:
- khoang hình cốc
- khoang hình ốc
- khoảng hở
- khoáng hóa
- khoáng hoạt