Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
êm đẹp
- quiet, calm, tranquil; placid, serene; peaceful; peaceable
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà lí luận
-
nhã lịch
-
nhà lôgic học
-
nhà luận chiến
-
nhà luân lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
êm đẹp
* Từ tham khảo/words other:
- nhà lí luận
- nhã lịch
- nhà lôgic học
- nhà luận chiến
- nhà luân lý