Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỡ leo lên
* thngữ|- to give someone a leg up
* Từ tham khảo/words other:
-
hội nghị cán bộ
-
hội nghị cấp cao
-
hội nghị cấp cao nhất
-
hội nghị chính trị đặc biệt
-
hội nghị chính trị hiệp thương nhân dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỡ leo lên
* Từ tham khảo/words other:
- hội nghị cán bộ
- hội nghị cấp cao
- hội nghị cấp cao nhất
- hội nghị chính trị đặc biệt
- hội nghị chính trị hiệp thương nhân dân