Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỡ căng thẳng
* ngđtừ|- unbend
* Từ tham khảo/words other:
-
xử lý cho khỏi co
-
xử lý dữ liệu
-
xử lý dữ liệu điện tử
-
xử lý nước thải
-
xử lý rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỡ căng thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- xử lý cho khỏi co
- xử lý dữ liệu
- xử lý dữ liệu điện tử
- xử lý nước thải
- xử lý rác