Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng thân
- rest; have/take a rest; nourish one's parents|= dưỡng thân thay tấm lòng nàng ngày xưa (truyện kiều) like their own son, in the lost daughter's stead
* Từ tham khảo/words other:
-
thị trường địa phương
-
thị trường độc chiếm
-
thị trường độc quyền
-
thị trường giá cả lên nhanh
-
thị trường hàng hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng thân
* Từ tham khảo/words other:
- thị trường địa phương
- thị trường độc chiếm
- thị trường độc quyền
- thị trường giá cả lên nhanh
- thị trường hàng hóa